gold hatband
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với mũ (“Một học sinh cũng là con trai của một nhà quý tộc”).Synonym of hat (“A student who is also the son of a nobleman”).Từ đồng nghĩa:hat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gold hatband” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish